lịch bịch
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tiếng động nặng nề, thô ráp: "lịch bịch" mô tả âm thanh phát ra từ những vật nặng, cứng va chạm hoặc từ bước đi nặng nề, không nhẹ nhàng.
- Mang sắc thái tiêu cực: Từ này thường gợi cảm giác khó chịu, nặng nề, thiếu tinh tế.
Phó từ:
- Một cách nặng nề, phát ra tiếng động: Dùng để chỉ cách thức hành động diễn ra với tiếng ồn lớn, thô.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tiếng bước chân lịch bịch vang lên từ cầu thang gỗ. (Âm thanh của những bước chân nặng nề phát ra từ cầu thang.)
- Chiếc xe tải cũ chạy lịch bịch trên đường đá. (Chiếc xe tải cũ tạo ra tiếng ồn thô ráp khi di chuyển.)
Phó từ:
- Anh ta bước lịch bịch vào phòng, làm mọi người giật mình. (Cách anh ta bước vào phòng với tiếng động lớn, gây sự chú ý.)
- Những bao gạo được đặt lịch bịch xuống sàn nhà. (Những bao gạo được đặt xuống một cách nặng nề, phát ra tiếng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lịch bà lịch bịch": Dạng láy, nhấn mạnh hơn mức độ nặng nề, thô ráp, hoặc lặp đi lặp lại nhiều lần.
- Cả buổi sáng, tiếng máy móc lịch bà lịch bịch vọng ra từ xưởng sửa chữa. (Tiếng động nặng nề, liên tục phát ra từ xưởng.)
"đi lịch bịch": Cụm từ mô tả hành động đi bộ nặng nề, không nhẹ nhàng.
- Đi lịch bịch trên nền gạch lát, anh ta để lại dấu giày rõ rệt. (Cách đi nặng nề trên nền gạch.)
Biến thể và từ gần giống
Lịch kịch: Từ gần nghĩa, chỉ tiếng động lộp cộp, không đều.
- Tiếng lịch kịch của xe đạp cũ. (Âm thanh lộp cộp từ xe đạp.)
Lộp bộp: Từ mô phỏng âm thanh, nhưng thường nhẹ hơn, ít nặng nề hơn.
- Mưa rơi lộp bộp trên mái tôn. (Âm thanh của mưa rơi đều đều.)
Từ đồng nghĩa
- Nặng nề: Có trọng lượng lớn, hoặc gây cảm giác khó chịu (dùng cho âm thanh hoặc chuyển động).
- Thô ráp: Không mịn màng, không tinh tế (dùng cho âm thanh hoặc bề mặt).
- Ồn ào: Phát ra tiếng động lớn, không yên tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- Đi như lịch bịch: Cách đi nặng nề, không nhẹ nhàng, thường dùng để phê bình ai đó thiếu duyên dáng.
- Cô ấy đi như lịch bịch, chẳng giống điệu bộ của một vũ công. (Cô ấy bước đi nặng nề, thiếu uyển chuyển.)